Giới thiệu Relay Nhiệt

BẢNG GIÁ ÁP DỤNG NGÀY 20/8/2018
|
Mã hàng |
In(A) |
Công suất |
Đơn Giá (VNĐ) |
Mã Hàng |
Tiếp điểm |
Đơn giá (VNĐ) |
|||||
|
CONTACTOR (AC Magnetic Contactor , 380VAC, 50Hz) |
TIẾP ĐIỂM PHỤ ( CÀI TRÊN) |
||||||||||
|
HGC9 11NS X… |
9A (1a1b) |
4KW |
275,000 |
HGCTB—NS cho HGC9 ~ 100 |
2NC/ 1NO+1NC/ 2NC |
88,000 |
|||||
|
HGC12 11NS X… |
12A (1a1b) |
5.5KW |
290,000 |
4NO/3NO+1NC/2NO+2NC/ 1NO+3NC/4NC |
150,000 |
||||||
|
HGC18 11NS X… |
18A (1a1b) |
7.5KW |
410,000 |
||||||||
|
HGC25 11NS X… |
25A (1a1b) |
11KW |
495,000 |
TIẾP ĐIỂM PHỤ ( CÀI CẠNH) |
|||||||
|
HGC32 22NS X… |
32A (2a2b) |
15KW |
720,000 |
HGCSB40 |
1NO+1NC |
85,000 |
|||||
|
HGC40 22NS X… |
40A (2a2b) |
18.5KW |
900,000 |
Dùng cho HGC9 ~ 40 |
|||||||
|
HGC50 22NS X… |
50A (2a2b) |
22KW |
990,000 |
HGCSB 100 |
1NO+1NC |
120,000 |
|||||
|
HGC65 22NS X… |
65A (2a2b) |
30KW |
1,250,000 |
Dùng cho HGC50 ~100 |
|||||||
|
HGC75 22NS X… |
75A (2a2b) |
37KW |
1,600,000 |
HGCSB800 |
1NO+1NC |
160,000 |
|||||
|
HGC85 22NS X… |
85A (2a2b) |
45KW |
1,900,000 |
Dùng cho HGC115 ~ 800 |
|||||||
|
HGC100 22NS X… |
100A (2a2b) |
55KW |
2,250,000 |
KHÓA LIÊN ĐỘNG |
|||||||
|
CONTACTOR (AC/DC Magnetic Contactor) |
HGCIU40 |
HGC9~40 |
160,000 |
||||||||
|
HGC115 22NS F… |
115A (2a2b) |
60KW |
2,900,000 |
HGCIU100 |
HGC50 ~ 100 |
165,000 |
|||||
|
HGC130 22NS F… |
130A (2a2b) |
65KW |
2,995,000 |
HGCIU265 |
HGC115 ~ 265 |
300,000 |
|||||
|
HGC150 22NS F… |
150A (2a2b) |
75KW |
3,850,000 |
HGCIU800 |
HGC300 ~ 800 |
1,200,000 |
|||||
|
HGC185 22NS F… |
185A (2a2b) |
90KW |
4,950,000 |
||||||||
|
HGC225 22NS F… |
225A (2a2b) |
132KW |
5,850,000 |
CONTROL RELAY (4b/ 1a3b/ 2a2b/ 3a1b/ 4a) |
|||||||
|
HGC265 22NS F… |
265A (2a2b) |
147KW |
7,950,000 |
HGR–XS X220 |
AC220V |
430,000 |
|||||
|
HGC300 22NS F… |
300A (2a2b) |
160KW |
8,700,000 |
HGR–TS D110 |
DC110V |
540,000 |
|||||
|
HGC400 22NS F… |
400A (2a2b) |
220KW |
9,800,000 |
|
|||||||
|
HGC500 22NS F… |
500A (2a2b) |
250KW |
16,150,000 |
CUỘN HÚT CONTACTOR (AC, AC/DC Coil) |
|||||||
|
HGC630 22NS F… |
630A (2a2b) |
330KW |
20,500,000 |
HGCOL18 X— |
HGC9 ~ 18 |
138,000 |
|||||
|
HGC800 22NS F… |
800A (2a2b) |
400KW |
25,500,000 |
HGCOL40 X— |
HGC25 ~ 40 |
138,000 |
|||||
|
HGCOL65 X— |
HGC50 ~ 65 |
196,000 |
|||||||||
|
RƠ LE NHIỆT |
DẢI DÒNG |
Đơn giá (VNĐ) |
HGCOL100 X— |
HGC75 ~ 100 |
220,000 |
||||||
|
HGT18K (cho HGC9 ~ HGC18) |
0.12 – 0.18A, 0.18 -0.26A, 0.25 – 0.35A, 0.34 – 0.5A, 0.5 – 0.7A, 0.6 – 0.9A, 0.8 – 1.2A, 1.1 – 1.6A, 1.5 – 2.1A, 2 – 3A, 2.8 – 4.2A, 3 – 5A, 4 – 6A, 5.6 – 8A, 6 – 9A, 8 – 12A, 12 – 18A |
240,000 |
HGCOL150 F— |
AC/DC220V HGC115~150 |
1,150,000 |
||||||
|
HGCOL265 F— |
AC/DC220V HGC185~265 |
1,480,000 |
|||||||||
|
HGCOL500 F— |
AC/DC220V HGC300~500 |
2,620,000 |
|||||||||
|
HGCOL800 F— |
AC/DC220V HGC630~800 |
3,520,000 |
|||||||||
|
HGT40K (cho HGC25~HGC40) |
8 – 12A, 12 – 18A,15 – 22A, 17 – 25A, 22 – 32A, 28-40A |
315,000 |
CUỘN HÚT CONTACTOR (DC Coil) |
||||||||
|
HGCOL18 D— |
HGC9 ~ 18 |
210,000 |
|||||||||
|
HGT65K (cho HGC50~HGC65) |
17 – 25A, 22-32A, 28 – 40A, 34 – 50A, 45 – 65A |
640,000 |
HGCOL40 D— |
HGC25 ~ 40 |
220,000 |
||||||
|
HGCOL65 D— |
HGC50 ~ 65 |
230,000 |
|||||||||
|
HGT100K (cho HGC75~HGC100 ) |
28 – 40A,34 – 50A, 45 – 65A, 52 – 75A, 59 – 85A, 70-100A |
930,000 |
HGCOL100 D— |
HGC75 ~ 100 |
260,000 |
||||||
|
|
|
|
|||||||||
|
HGT150K (cho HGC115~HGC150) |
48 – 80A, 69 – 115A, 78 – 130A, 90 – 150A |
1,850,000 |
CONTACTOR (DC COIL) |
||||||||
|
HGC9 11NSD— |
9A (1a1b) |
450,000 |
|||||||||
|
HGT265K (cho HGC185~HGC265) |
90 – 150A, 111 – 185A, 135 – 225A, 159 – 265A |
2,400,000 |
HGC12 11NSD— |
12A(1a1b) |
475,000 |
||||||
|
HGC18 11NSD— |
18A(1a1b) |
560,000 |
|||||||||
|
HGT500K (cho HGC300~HGC500) |
159 – 265A,180 – 300A, 240 – 400A, 300-500A |
3,450,000 |
HGC25 11NSD— |
25A(1a1b) |
575,000 |
||||||
|
HGC32 11NSD— |
32A (1a1b) |
750,000 |
|||||||||
|
UTH800K (cho HGC630, HGM800) |
378 – 630A, 480 – 800A |
6,800,000 |
HGC40 11NSD— |
40A (1a1b) |
950,000 |
||||||
|
HGC50 11NSD— |
50A (1a1b) |
1,050,000 |
|||||||||
|
HGC65 11NSD— |
65A (1a1b) |
1,350,000 |
|||||||||
|
CAPACITOR SWITCHING UNIT (Phụ kiện Contactor khi sử dụng cho đóng cắt tụ bù |
HGC75 11NSD— |
75A (1a1b) |
1,950,000 |
||||||||
|
HGCCU40 00NS |
Dùng cho HGC9 ~ 40 |
400,000 |
HGC85 11NSD— |
85A (1a1b) |
2,400,000 |
||||||
|
HGCCU65 00NS |
Dùng cho HGC50 ~ 65 |
400,000 |
HGC100 11NSD— |
100A (1a1b) |
2,500,000 |
||||||
|
HGCCU100 00NS |
Dùng cho HGC75 ~ 100 |
400,000 |
|||||||||
– GHI CHÚ : Đơn giá chưa bao gồm 10% VAT
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






