Giới thiệu Máy cắt không khí (ACB)

|
STT |
MÃ HÀNG |
THÔNG SỐ |
KIỂU KÉO NGOÀI, CƠ CẤU NẠP LÒ XO BẰNG TAY, RELAY BẢO VỆ KIỂU TIÊU CHUẨN (S RELAY) , Kiểu lắp cố định |
|
|
ĐƠN GIÁ 3P |
ĐƠN GIÁ 4P |
|||
|
1 |
AE630-SW |
630A 65KA |
99.147.000 |
118.300.000 |
|
2 |
AE1000-SW |
1000A 65KA |
104.382.000 |
124.524.000 |
|
3 |
AE1250-SW |
1250A 65KA |
111.300.000 |
132.882.000 |
|
4 |
AE1600-SW |
1600A 65KA |
125.976.000 |
149.900.000 |
|
5 |
AE2000-SW |
2000A 65KA |
143.394.000 |
168.235.000 |
|
6 |
AE2000-SW |
2000A 100KA |
178.676.000 |
184.565.000 |
|
7 |
AE2500-SW |
2500A 100KA |
182.112.000 |
234.753.000 |
|
8 |
AE3200-SW |
3200A 100KA |
233.300.000 |
265.100.000 |
|
9 |
AE4000-SWA |
4000A 100KA |
373.082.000 |
542.341.000 |
|
10 |
AE4000-SW |
4000A 130KA |
655.953.000 |
755.453.000 |
|
11 |
AE5000-SW |
5000A 130KA |
686.806.000 |
772.229.000 |
|
12 |
AE6300-SW |
6300A 130KA |
772.229.000 |
910.459.000 |
PHỤ KIỆN ACB
|
STT |
MÃ HÀNG |
THÔNG SỐ |
ĐƠN GIÁ |
|
ETR (Electronic Trip Relay) Khối thiết lập chính |
|||
|
1 |
WS1-W; WS2-W |
24.559.000 |
|
|
2 |
WM1-W; WM2-W |
28.329.000 |
|
|
3 |
WB1-W; WB2-W |
23.612.000 |
|
|
ETR (Electronic Trip Relay) Khối thiết lập tùy chọn |
|||
|
4 |
G1-W; E1-W; AP-W; N5-W |
9.447.000 |
|
|
ETR (Electronic Trip Relay) Bộ nguồn |
|||
|
5 |
PW1-W; PW2-W |
8.500.000 |
|
|
6 |
PW3-W; PW4-W |
9.447.000 |
|
|
7 |
PW5-W |
18.888.000 |
|
|
Các phụ kiện tùy chọn khác cho ACB |
|||
|
8 |
EX1-W |
22.665.000 |
|
|
9 |
DP1-W |
26.441.000 |
|
|
10 |
DP2-W |
30.218.000 |
|
|
11 |
VT-W |
17.000.000 |
|
|
12 |
TAL(3)-W |
– |
|
|
13 |
TAL(4)-W |
– |
|
|
14 |
MCR-SW |
||
|
Các phụ kiện kết nối mạng cho ACB |
|||
|
15 |
BIF-CC-W |
47.218.000 |
|
|
16 |
BIF-PR-W |
47.218.000 |
|
|
17 |
BIF-MD-W |
47.218.000 |
|
|
18 |
BIF-CON-W |
22.665.000 |
|
|
19 |
BIF-CL-W |
15.112.000 |
|
|
Tiếp điểm phụ |
|||
|
20 |
AX-2-W |
9.076.000 |
|
|
21 |
AX-4-W |
6.035.000 |
|
|
22 |
AX-6-W |
10.576.000 |
|
|
23 |
AX-8-W |
6.241.000 |
|
|
24 |
AX-10-W |
12.088.000 |
|
|
HAX: Tiếp điểm phụ AX dung lượng cao |
|||
|
25 |
HAX-2-W |
9.447.000 |
|
|
26 |
HAX-4-W |
12.276.000 |
|
|
27 |
HAX-6-W |
15.112.000 |
|
|
28 |
HAX-8-W |
17.941.000 |
|
|
29 |
HAX-10-W |
20.776.000 |
|
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






