Đại lý thiết bị & giải pháp tự động hóa công nghiệp
MCCB - MCB

CB Tép (MCB)

★★★★★4.9 (32 đánh giá)Mã sản phẩm: 2A79EA2

CB Tép (MCB)

  • Điều khiển vector, vận hành ổn định và chính xác
  • Dải công suất linh hoạt, phù hợp nhiều loại tải
  • Tích hợp truyền thông công nghiệp RS485
  • Tiết kiệm năng lượng, tối ưu chi phí vận hành
  • Được kỹ sư Hùng Vương hỗ trợ cài đặt
Liên hệ nhận báo giá tốt nhất
Giải pháp truyền động công nghiệp

Giới thiệu CB Tép (MCB)

BẢNG GIÁ HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ)

                     (cập nhật ngày15/06/2016) 

MCB (CB tép)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKN 1P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 69,500
BKN 1P 50-63A 6KA 72,500
BKN 2P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 151,000
BKN 2P 50-63A 6KA 154,000
BKN 3P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 239,000
BKN 3P 50-63A 6KA 245,000
BKN 4P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 392,000
BKN 4P 50-63A 6KA 434,000
BKN-b 1P 6~40A 10KA 104,000
BKN-b 1P 50~63A 10KA 123,000
BKN-b 2P 6~40A 10KA 225,000
BKN-b 2P 50~63A 10KA 261,000
BKN-b 3P 6~40A 10KA 352,000
BKN-b 3P 50~63A 10KA 455,000
BKN-b 4P 6~40A 10KA 562,000
BKN-b 4P 50~63A 10KA 655,000
BKH 1P 80-100A 10KA 197,000
BKH 1P 125A 10KA 355,000
BKH 2P 80-100A 10KA 432,000
BKH 2P 125A 10KA 482,000
BKH 3P 80-100A 10KA 688,000
BKH 3P 125A 10KA 760,000
BKH 4P 80-100A 10KA 890,000
BKH 4P 125A 10KA 1,090,000
       
Surge Protective Device
 (Thiết bị chống sét) – 1,2,3,4 Pole
BKS-A 1P AC220V, <1.2KV 10KA 690,000
BKS-A 2P AC220V, <1.2KV 10KA 1,380,000
BKS-A 3P AC220V, <1.2KV 10KA 2,070,000
BKS-A 4P AC220V, <1.2KV 10KA 2,750,000
BKS-B 1P AC220V, <1.5KV 20KA 750,000
BKS-B 2P AC220V, <1.5KV 20KA 1,500,000
BKS-B 3P AC220V, <1.5KV 20KA 2,240,000
BKS-B 4P AC220V, <1.5KV 20KA 2,980,000
BKS-C 1P AC220V, <1.5KV 40KA 910,000
BKS-C 2P AC220V, <1.5KV 40KA 1,840,000
BKS-C 3P AC220V, <1.5KV 40KA 2,750,000
BKS-C 4P AC220V, <1.5KV 40KA 3,680,000
BKS-D 1P AC380V, <2.0KV 60KA 1,140,000
BKS-D 2P AC380V, <2.0KV 60KA 2,290,000
BKS-D 3P AC380V, <2.0KV 60KA 3,430,000
BKS-D 4P AC380V, <2.0KV 60KA 4,590,000
BKS-E 1P AC380V, <2.5KV 70KA 1,310,000
BKS-E 2P AC380V, <2.5KV 70KA 2,650,000
BKS-E 3P AC380V, <2.5KV 70KA 3,960,000
BKS-E 4P AC380V, <2.5KV 70KA 5,270,000
RCCB (chống rò điện)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKP 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 4.5 340,000
RKS 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 710,000
RKN 1P+N 25-32-40A   557,000
RKN 1P+N 63A   567,000
RKN 3P+N 25-32-40A   695,000
RKN 3P+N 63A   775,000
RKN-b 1P+N 40A   665,000
RKN-b 1P+N 63A   715,000
RKN-b 1P+N 80~100A   820,000
RKN-b 3P+N 40A   930,000
RKN-b 3P+N 63A   1,030,000
RKN-b 3P+N 80~100A   1,230,000
 
SWITCH DISCONNECTOR
Tên hàng In (A) Giá bán
BKD 1P 40,50,63,80,100A 69,000
BKD 2P 40,50,63,80,100A 140,000
BKD 3P 40,50,63,80,100A 225,000
BKD 4P 40,50,63,80,100A 315,000
PHỤ KIỆN MCB
Auxiliary switch: AX for BKN     160,000
Alarm switch: AL for BKN   160,000
Auxiliary switch: AX for BKN-b   185,000
Alarm switch: AL for BKN-b   185,000
Shunt for BKN     195,000
OVT/UVT for BKN   320,000
 
Surge Protective Device – Single phase 2W+G (SPL)
SPL-110S AC110V/220V, < 1.5KV 20KA 2,580,000
SPL-220S AC220V, < 1.5KV 40KA 5,160,000
SPL-220S AC220V, < 1.5KV 80KA 6,890,000
Surge Protective Device
 – Three phase 3W+G (SPT) AC 380V
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 40KA 7,470,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
Surge Protective Device
– Three phase 3W+G (SPT) AC 440V
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 40KA 7,470,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
Surge Protective Device
 – Three phase 4W+G (SPY)
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 40KA 6,890,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 200KA 15,490,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 240KA 15,490,000

Hiệu suất cao

Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.

Tiết kiệm năng lượng

Tối ưu điện năng theo tải thực tế.

Vận hành ổn định

Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.

Dễ dàng tích hợp

Hỗ trợ giao thức truyền thông.

Bảo hành uy tín

Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.

Dữ liệu kỹ thuật

Thông số nổi bật

Xem catalogue ↗
ModelCB Tép (MCB)Công suất0.75kW – 400kW
Điện áp đầu vào3 pha 380V / 220VTần số đầu vào50/60Hz ± 5%
Tần số đầu ra0 – 600HzĐiều khiểnSVC / V/F Control
Quá tải150% trong 60 giâyTần số PWM1 – 16kHz
Cấp bảo vệIP20Truyền thôngModbus RS485
Nhiệt độ làm việc-10°C đến +50°CTiêu chuẩnCE, ISO9001
Giải pháp điện & tự động hóa

Cần một giải pháp phù hợp
cho nhà máy?

Gửi yêu cầu, đội ngũ Hùng Vương sẽ phản hồi và đề xuất phương án kỹ thuật phù hợp với hệ thống thực tế.

✓ Khảo sát đúng nhu cầu✓ Phản hồi kỹ thuật nhanh