Đại lý thiết bị & giải pháp tự động hóa công nghiệp
MCCB - MCB

CB Khối (MCCB)

★★★★★4.9 (32 đánh giá)Mã sản phẩm: B3E3E39

CB Khối (MCCB)

  • Điều khiển vector, vận hành ổn định và chính xác
  • Dải công suất linh hoạt, phù hợp nhiều loại tải
  • Tích hợp truyền thông công nghiệp RS485
  • Tiết kiệm năng lượng, tối ưu chi phí vận hành
  • Được kỹ sư Hùng Vương hỗ trợ cài đặt
Liên hệ nhận báo giá tốt nhất
Giải pháp truyền động công nghiệp

Giới thiệu CB Khối (MCCB)

             BẢNG GIÁ CP KHỐI MCCB 

                              Cập nhật 20/04/2018 

MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha

MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN52c

15-20-30-40-50A

30

615,000

ABN54c

15-20-30-40-50A

18

1,060,000

ABN62c

60A

30

729,000

ABN104c

5,20,30,40,50,60,75,100

22

1,270,000

ABN102c

15-20-30-40-50-60-75-100A

35

829,000

ABN204c

125,150,175,200,225,250A

30

2,375,000

ABN202c

125-150-175-200-225-250A

65

1,520,000

ABN404c

250-300-350-400A

42

5,730,000

ABN402c

250-300-350-400A

50

3,750,000

ABN804c

500-630

45

10,800,000

ABS32c

10A-30A

25

650,000

ABN804c

700-800A

45

12,800,000

ABS52c

30-50A

35

710,000

ABS54c

15-20-30-40-50A

22

1,100,000

ABS102c

40-50-60-75-100-125A

85

1,195,000

ABS104c

30,40,50,60,75,100,125A

42

1,650,000

ABS202c

125-150-175-200-225-250A

85

1,755,000

ABS204c

150,175,200,225,250A

42

2,800,000

BS32c (ko vỏ)

6-10-15-20-30A

  1.5

82,000

ABS404c

250-300-350-400A

65

6,500,000

BS32c w/c (có vỏ)

6-10-15-20-30A

  1.5

96,000

ABS804c

500-630A

75

14,300,000

MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

ABS804c

800A

75

16,300,000

ABN53c

15-20-30-40-50A

18

718,000

ABS1004b

1000A

65

26,500,000

ABN63c

6A

18

840,000

ABS1204b

1200A

65

28,500,000

ABN103c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

960,000

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

ABN203c

100,125,150,175,200,225,250A

30

1,820,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

ABN403c

250-300-350-400A

42

4,575,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

ABN803c

    500-630A

45

8,990,000

Cầu dao điện (MCCB) 4 pha loại khối chỉnh dòng (0.7~0.85-1.0)xIn max

ABN803c

                 700-800A

45

10,300,000

ABS104c FMU

20-25-32-40-50-63-80-100-125

37

1,900,000

ABS33c

5A10A

14

760,000

ABS204c FMU

    100-125-160-200-250

37

3,100,000

ABS53c

15-20-30-40-50A

22

865,000

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện

ABS103c

5,20,30,40,50,60,75,100,125A

42

1,395,000

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABS203c

125,150,175,200,225,250A

42

2,340,000

32GRc

15-20-30A

1.5

288,000

ABS403c

250-300-350-400A

65

5,150,000

32GRhd

15-20-30A

2.5

263,000

ABS803c

500-630A

75

11,500,000

32KGRd

15-20-30A

2.5

288,000

ABS803c

               700-800A

75

13,100,000

EBS52Fb

40-50A

2.5

510,000

ABS1003b

                   1000A

65

23,200,000

EBE102Fb

60-75-100A

5

905,000

ABS1203b

                   1200A

65

25,300,000

EBN52c

30-40-50A

30

1,260,000

TS1000N 3P

                   1000A

50

45,000,000

EBN102c

60-75-100A

35

1,680,000

TS1250N 3P

                   1250A

50

46,000,000

EBN202c

125,150,175,200,225,250

65

3,690,000

TS1600N 3P

                   1600A

50

51,000,000

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

TS1000H 3P

                   1000A

70

46,000,000

EBN53c

15,20,30,40,50A

14

1,600,000

TS1250H 3P

                   1250A

70

47,000,000

EBN103c

60,75,100A

18

1,980,000

TS1600H 3P

                   1600A

70

52,000,000

EBN203c

125,150,175,200,225,250A

26

    4,230,000

TS1000L 3P

                   1000A

150

55,000,000

EBN403c

250-300-350-400A

37

7,960,000

MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.7-0.85~1) x ln max

EBN803c

500,630A

37

14,200,000

ABS103c FMU

20-25-32-40-50-63-80-100-125A

37

1,750,000

EBN803c

800A

37

17,500,000

ABS203c FMU

100-125-160-200-250A

37

2,480,000

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện

MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max

EBN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

18

2,850,000

ABE 103G

63-80-100A

16

1,500,000

EBS104c

15,20,30,40,50,60,75,100,12A

37

3,260,000

ABS 203G

200A

25

2,220,000

EBS204c

125,150,175,200,225,250A

37

6,280,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN MCCB

EBN404c

250,300,350,400A

37

11,500,000

Cuộn đóng ngắt

Shunt Trip

(SHT)

SHT for  ABN/S50~250AF

720,000

PHỤ KIỆN MCCB

SHT for ABN/S400~800AF

850,000

Tay xoay

(Handle)

(DH loại gắn trực)

(EH loại gắn ngoài)

DH100-S for ABN 103c

450,000

SHT for ABS1003b~1204b

900,000

DH125-S for ABS125c

470,000

SHT for TS1000~1600

920,000

DH250-S for ABH250c

480,000

Cuộn bảo vệ thấp áp

  UnderVol.Trip   

           (UVT)    

UVT for ABN/S50~250AF

900,000

N~70S for ABN403c

900,000

UVT for ABN/S400~800AF

970,000

EH 125-S for ABN 125c

670,000

UVT for ABS1003b~1204b

1,100,000

EH250-S for ABN250c

690,000

UVT for TS1000-1600

1,200,000

E-70U-S for ABN403c

1,470,000

Tiếp điểm phụ

Auxiliary switch

(AX)

AX for ABN/S50~250AF

280,000

E-80U-S for ABN803c

1,680,000

AX for ABN/S400~800AF

420,000

Khóa liên động

(Mechanical interlock)

MI-13S for

600,000

AX for ABS1003b~1204b

450,000

MI-23S for ABS103c

610,000

Tiếp điểm cảnh báo

Alarm switch

(AL)

AL for ABN/S50~250AF

280,000

MI-33S for ABN/S203c

620,000

AL for ABN/S400~800AF

420,000

MI+43S for ABN/S403c

900,000

AL for ABS1003b~1204b

450,000

MI-83S for ABN/S803c

1,000,000

AL/AX

AL/AX for  ABN/S50~250AF

600,000

Tấm chắn pha :

Insulation barrier (IB)

IB-13 for ABN52~103c

9,000

Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB

Motor operator

(MOP)

MOP M1 for ABN52c~104c

2,850,000

IB-23 for ABS103c~ABN/S203c

18,000

MOP M2 for ABS/H103c~104c

3,000,000

IBL-400 for ABN/403c

32,000

MOP M3 for ABN/S/H202c~204c

3,750,000

IBL800 for ABS803c/TS630

35,000

MOP M4 for ABN/S/H402c~404c

5,100,000

Barrier insulation for ABS1200b

38,000

MOP M5 for ABN/S/H802c~804c

6,100,000

Thanh cái

Busbar for ABN/S803c

750,000

MOP M6 for ABS1003b~1204b

7,500,000

  • GHI CHÚ : Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Hiệu suất cao

Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.

Tiết kiệm năng lượng

Tối ưu điện năng theo tải thực tế.

Vận hành ổn định

Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.

Dễ dàng tích hợp

Hỗ trợ giao thức truyền thông.

Bảo hành uy tín

Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.

Dữ liệu kỹ thuật

Thông số nổi bật

Xem catalogue ↗
ModelCB Khối (MCCB)Công suất0.75kW – 400kW
Điện áp đầu vào3 pha 380V / 220VTần số đầu vào50/60Hz ± 5%
Tần số đầu ra0 – 600HzĐiều khiểnSVC / V/F Control
Quá tải150% trong 60 giâyTần số PWM1 – 16kHz
Cấp bảo vệIP20Truyền thôngModbus RS485
Nhiệt độ làm việc-10°C đến +50°CTiêu chuẩnCE, ISO9001
Giải pháp điện & tự động hóa

Cần một giải pháp phù hợp
cho nhà máy?

Gửi yêu cầu, đội ngũ Hùng Vương sẽ phản hồi và đề xuất phương án kỹ thuật phù hợp với hệ thống thực tế.

✓ Khảo sát đúng nhu cầu✓ Phản hồi kỹ thuật nhanh