Giới thiệu CB Tép (MCB)
|
MCB (CB tép) |
||
|
Mã hàng |
In (A) |
Giá bán |
|
eB 4.5kA 1P |
6-40 |
36.000 |
|
50-63 |
41.000 |
|
|
eB 4.5kA 2P |
6-40 |
76.000 |
|
50-63 |
86.000 |
|
|
eB 4.5kA 3P |
6-40 |
115.000 |
|
50-63 |
130.000 |
|
|
eB 6kA 1P |
6-40 |
42.000 |
|
eB 6kA 2P |
6-40 |
88.000 |
|
eB 6kA 3P |
6-40 |
131.000 |
|
NB 6kA 1P |
6-40 |
69.000 |
|
50-63 |
77.000 |
|
|
NB 6kA 2P |
6-40 |
141.000 |
|
50-63 |
157.000 |
|
|
NB 6kA 3P |
6-40 |
203.000 |
|
50-63 |
224.000 |
|
|
DZ 10kA 1P |
63 |
122.000 |
|
80 |
127.000 |
|
|
100 |
132.000 |
|
|
125 |
170.000 |
|
|
DZ 10kA 2P |
63 |
244.000 |
|
80 |
252.000 |
|
|
100 |
263.000 |
|
|
125 |
339.000 |
|
|
DZ 10kA 3P |
63 |
365.000 |
|
80 |
379.000 |
|
|
100 |
395.000 |
|
|
125 |
508.000 |
|
|
DZ 10kA 4P |
63 |
486.000 |
|
80 |
505.000 |
|
|
100 |
526.000 |
|
|
125 |
677.000 |
|
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






