Giới thiệu DÂY ĐIỆN NGÔ HAN

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN NGÔ HAN
| Stt | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá có VAT |
| Dây đơn mềm bọc nhựa PVC | |||
| 1 | VCm-0.35-(1×11/0.2)-300/500V (*) | mét | 1,146 |
| 2 | VCm-0.5-(1×16/0.2)-300/500V | mét | 1,473 |
| 3 | VCm-0.75-(1×24/0.2)-300/500V | mét | 1,958 |
| 4 | VCm-1.0-(1×32/0.2)-300/500V | mét | 2,507 |
| 6 | VCm-1.5-(1×30/0.25)-450/750V | mét | 3,575 |
| 8 | VCm-2.5-(1×50/0.25)-450/750V | mét | 5,775 |
| 10 | VCm-4.0-(1×56/0.30)-450/750V | mét | 9,019 |
| 11 | VCm-5.5-(1×78/0.30)-450/750V (*) | mét | 12,789 |
| 12 | VCm-6.0-(1×84/0.30)-450/750V | mét | 13,496 |
| 13 | VCm-8.0-(1×111/0.30)-450/750V (*) | mét | 17,995 |
| 14 | VCm-10.0-(1×87/0.38)-450/750V | mét | 24,124 |
| 16 | VCm-16.0-(1×140/0.38)-450/750V | mét | 35,219 |
| 18 | VCm-25.0-(1×217/0.38)-450/750V | mét | 54,114 |
| 19 | VCm-35.0-(1×304/0.38)-450/750V | mét | 76,363 |
| 20 | VCm-50.0-(1×437/0.38)-450/750V | mét | 112,367 |
| 21 | VCm-70.0-(1×608/0.38)-450/750V | mét | 153,260 |
| 22 | VCm-95.0-(1×814/0.38)-450/750V | mét | 201,015 |
| 24 | VCm-120.0-(1×1036/0.38)-450/750V | mét | 255,599 |
| 25 | VCm-150.0-(1×1295/0.38)-450/750V | mét | 329,903 |
| 26 | VCm-185.0-(1×1647/0.38)-450/750V | mét | 396,770 |
| 27 | VCm-240.0-(1×2135/0.38)-450/750V | mét | 516,274 |
| Dây điện đôi mềm bọc nhựa PVC (VCmd) TCCS- NHW | |||
| 3 | VCmd-2×0.5-(2×16/0.2)-300/500V | mét | 2,782 |
| 4 | VCmd-2×0.75-(2×24/0.2)-300/500V | mét | 3,849 |
| 5 | VCmd-2×1-(2×32/0.2)-300/500V | mét | 4,958 |
| 7 | VCmd-2×1.5-(2×30/0.25)-450/750V | mét | 6,983 |
| 8 | VCmd-2×2-(2×40/0.25)-450/750V | mét | 9,580 |
| 9 | VCmd-2×2.5-(2×50/0.25)-450/750V | mét | 11,391 |
| 10 | VCmd-2×3.5-(2×50/0.30)-450/750V | mét | 16,302 |
| 11 | VCmd-2×4-(2×56/0.30)-450/750V | mét | 18,528 |
| 12 | VCmd-2×5.5-(2×78/0.30)-450/750V | mét | 25,548 |
| 13 | VCmd-2×6-(2×84/0.30)-450/750V | mét | 27,708 |
| Dây điện đôi mềm Oval, ruột đồng bọc nhựa PVC (VCmo) – TCVN 6610-5:2007 | |||
| 2 | VCmo 2x 0.75 (2 x 24/0.2)-300/500V | mét | 4,680 |
| 3 | VCmo 2x 1 (2 x 32/0.2)-300/500V | mét | 5,785 |
| 4 | VCmo 2x 1.5 (2 x 30/0.25)-300/500V | mét | 8,216 |
| 5 | VCmo 2x 2.5 (2 x 50/0.25)-300/500V | mét | 12,958 |
| 6 | VCmo 2x 4 (2 x 56/0.3)-300/500V (*) | mét | 20,107 |
| 7 | VCmo 2x 6 (2 x 84/0.3)-300/500V (*) | mét | 29,670 |
✧
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
♨
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
⚙
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
⌘
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
♢
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






