Đại lý thiết bị & giải pháp tự động hóa công nghiệp
Dây cáp điện

Dây cáp điện điều khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)

★★★★★4.9 (32 đánh giá)Mã sản phẩm: F340F1B

Dây cáp điện điều khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)

  • Điều khiển vector, vận hành ổn định và chính xác
  • Dải công suất linh hoạt, phù hợp nhiều loại tải
  • Tích hợp truyền thông công nghiệp RS485
  • Tiết kiệm năng lượng, tối ưu chi phí vận hành
  • Được kỹ sư Hùng Vương hỗ trợ cài đặt
Liên hệ nhận báo giá tốt nhất
Giải pháp truyền động công nghiệp

Giới thiệu Dây cáp điện điều khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)

SANGJIN

DAY CÁP ĐIỀU KHIỂN – KOREA Áp dụng 1/04/2016

QUY CÁCH

GIÁ LOẠI 1

GIÁ LO ẠI 2

QUY CÁCH

GIÁ LOẠI 1

GIÁ LOẠI 2

Cáp Điều khiển (không lưới) VNĐ/ 1 mét

Cáp Điều Khiển Có Lưới

2C x 0.5 SQmm

4.700 đ/m

4.200

2C x 0.5 SQmm

7.500 đ/m

6.000 đ/m

3C x 0.5 SQmm

6.600

5.100

3C x 0.5 SQmm

9.200

7.000

4C x 0.5 SQmm

8.400

6.800

4C x 0.5 SQmm

11.500

8.600

6C x 0.5 SQmm

12.000

9.000

6C x 0.5 SQmm

15.100

10.900

8C x 0.5 SQmm

15.200

11.200

8C x 0.5 SQmm

19.000

13.300

10C x 0.5 SQmm

19.100

13.400

10C x 0.5 SQmm

23.300

15.900

12C x 0.5 SQmm

22.500

15.600

12C x 0.5 SQmm

27.400

18.300

16C x 0.5 SQmm

30.500

20.600

16C x 0.5 SQmm

39.700

25.100

20C x 0.5 SQmm

52.200

31.800

20C x 0.5 SQmm

36.300

24.400

24C x0.5 SQmm

58.500

35.500

24C x0.5 SQmm

47.000

30.000

30C x 0.5 SQmm

67.500

42.600

30C x 0.5 SQmm

60.500

42.000

2C x 0.75 SQmm

9.400

7.700

2C x 0.75 SQmm

6.900

5.900

3C x 0.75 SQmm

11.800

9.400

3C x 0.75 SQmm

9.200

7.600

4C x 0.75 SQmm

14.700

11.100

4C x 0.75 SQmm

12.100

9.100

6C x 0.75 SQmm

20.700

14.600

6C x 0.75 SQmm

17.500

12.600

8C x 0.75 SQmm

26.500

18.000

8C x 0.75 SQmm

21.900

15.500

10C x 0.75 SQmm

31.800

22.600

12C x 0.75 SQmm

36.500

25.700

10C x 0.75 SQmm

27.500

19.700

16C x 0.75 SQmm

48.100

39.900

12C x 0.75 SQmm

32.800

22.600

20C x 0.75 SQmm

60.500

48.100

16C x 0.75 SQmm

44.500

29.800

24C x 0.75 SQmm

78.000

53.100

20C x 0.75 SQmm

53.200

35.700

30C x 0.75 SQmm

92.600

64.500

24C x 0.75 SQmm

65.200

42.200

2C x 1.25 SQmm

13.400

9.400

30C x 0.75 SQmm

86.200

51.200

3C x 1.25 SQmm

17.400

12.600

2C x 1.25 SQmm

10.600

7.600

4C x 1.25 SQmm

22.300

15.500

3C x 1.25 SQmm

14.300

10.700

6C x 1.25 SQmm

31.100

20.800

8C x 1.25 SQmm

39.800

26.000

4C x 1.25 SQmm

18.400

12.800

10C x 1.25 SQmm

50.200

32.200

6C x 1.25 SQmm

26.400

18.100

12C x 1.25 SQmm

57.800

37.300

7C x 1.25 SQmm

30.500

20.500

16C x 1.25 SQmm

82.500

49.200

8C x 1.25 SQmm

34.700

22.800

20C x 1.25 SQmm

104.500

60.400

10C x 1.25 SQmm

43.300

29.500

24C x 1.25 SQmm

129.200

73.400

12C x 1.25 SQmm

51.500

33.900

30C x 1.25 SQmm

157.500

93.000

2C x 1.5 SQmm

17.800

11.200

16C x 1.25 SQmm

68.000

42.900

3C x 1.5 SQmm

23.700

13.800

20C x 1.25 SQmm

84.000

53.900

4C x 1.5 SQmm

29.600

18.000

24C x 1.25 SQmm

102.000

67.800

5C x 1.5 SQmm

30C x 1.25 SQmm

125.800

81.600

8C x 1.5 SQmm

2C x 1.5 SQmm

12.100

8.300

10C x 1.5 SQmm

62.500

37.000

3C x 1.5 SQmm

18.300

12.400

16C x 1.5 SQmm

4C x 1.5 SQmm

22.800

15.600

20C x 1.5 SQmm

2C x 2.5 SQmm

24.700

15.100

10C x 1.5 SQmm

57.100

35.000

3C x 2.5 SQmm

33.700

21.100

2C x 2.5 SQmm

22.100

12.000

4C x 2.5 SQmm

45.000

25.800

3C x 2.5 SQmm

28.900

18.000

6C x 2.5 SQmm

80.000

42.000

4C x 2.5 SQmm

37.400

24.100

Cáp chống cháy & Cáp Báo Cháy & CápCamera

5C x 2.5 SQmm

48.600

29.200

Cáp Báo Cháy 2C x 7/0.2

1,400 đ/m

7C x 2.5 SQmm

64.500

38.000

Cáp Báo Cháy 4C x 7/0.2

1.900 đ/m

12C x 2.5 SQmm

108.800

68.800

Cáp Báo Cháy 6C x 7/0.2

2,800 đ/m

Cáp Camera

Cáp Báo Cháy 8C x 7/0.2

3,500 đ/m

Cáp Chống Cháy 2C x 2.5

39,500 đ/m

Cáp Camera Thang Máy RG 58

20,000 đ/m

* Ghi chú: – Giá trên chưa bao gồm 10% VAT

Cáp Camera RG 58 + Dây Nguồn 2C x 0.5mm2

15,000 đ/m

Cáp Camera RG 59 + Dây Nguồn 2CX0.75mm2

22,500 đ/m

Hiệu suất cao

Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.

Tiết kiệm năng lượng

Tối ưu điện năng theo tải thực tế.

Vận hành ổn định

Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.

Dễ dàng tích hợp

Hỗ trợ giao thức truyền thông.

Bảo hành uy tín

Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.

Dữ liệu kỹ thuật

Thông số nổi bật

Xem catalogue ↗
ModelDây cáp điện điều khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)Công suất0.75kW – 400kW
Điện áp đầu vào3 pha 380V / 220VTần số đầu vào50/60Hz ± 5%
Tần số đầu ra0 – 600HzĐiều khiểnSVC / V/F Control
Quá tải150% trong 60 giâyTần số PWM1 – 16kHz
Cấp bảo vệIP20Truyền thôngModbus RS485
Nhiệt độ làm việc-10°C đến +50°CTiêu chuẩnCE, ISO9001
Giải pháp điện & tự động hóa

Cần một giải pháp phù hợp
cho nhà máy?

Gửi yêu cầu, đội ngũ Hùng Vương sẽ phản hồi và đề xuất phương án kỹ thuật phù hợp với hệ thống thực tế.

✓ Khảo sát đúng nhu cầu✓ Phản hồi kỹ thuật nhanh