Giới thiệu Tụ Bù EPCOS
Delta Cap Main Features
- Rated power / voltage: 5 to 28kVAr/230 to 525 Vac.
- New terminal block with 3 clamp terminals to avoid looping connections.
- Clamp terminals with Pozidriv screws (torque up to 2.0 Nm)
- Maximum cross cable connection up 25mm2
- New internal construction (side flat copper connection) to improve heating dissipation.
- Improved pressure safety device done through copper block (triple tear-off fuse)
- Special blended polyurethane resin
- Metal spraying thickness 0.8 mm
Các loại thông dụng tại điện áp 440V
|
Product / Type |
50 Hz |
|
|
|
|
|
Ordering code |
Output |
IR |
Cr |
Dimensions |
Weight |
|
MKD440-D-10.0 |
10.0 |
13.1 |
3x55uF |
75 x 275 |
1.4 |
|
MKD440-D-10.4 |
10.4 |
13.6 |
3x57uF |
75 x 275 |
1.4 |
|
MKD440-D-12.5 |
12.5 |
16.4 |
3x69uF |
75 x 275 |
1.4 |
|
MKD440-D-15.0 |
15.0 |
19.7 |
3x82uF |
85 x 275 |
1.7 |
|
MKD440-D-16.7 |
16.7 |
21.9 |
3x92uF |
85 x 275 |
1.7 |
|
MKD440-D-20.8 |
20.8 |
27.3 |
3x114uF |
85 x 350 |
2.2 |
|
MKD440-D-25.0 |
25.0 |
32.8 |
3x137uF |
85 x 350 |
2.2 |
|
MKD440-D-28.0 |
28.0 |
36.7 |
3x154uF |
85 x 350 |
2.2 |
|
MKD440-D-30.0 |
30.0 |
39.0 |
3x164uF |
96 x 350 |
2.7 |
|
MKD440-D-33.0 |
33.0 |
44.0 |
3x185uF |
96 x 350 |
2.7 |
|
10K – 230V |
85Dx275H |
96,000 |
|
10K – 440V |
75Dx275H |
47,000 |
|
15K – 440V |
85Dx275H |
40,000 |
|
20K – 440V |
85Dx350H |
36,000 |
|
25K-30K – 440V |
85/96Dx350H |
100,000 |
|
1P 5K – 230V |
|
100,000 |
|
1P 10K – 230V |
|
90,000 |
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






