Giới thiệu Dây cáp điện điều khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)
SANGJIN
DAY CÁP ĐIỀU KHIỂN – KOREA Áp dụng 1/04/2016
|
QUY CÁCH |
GIÁ LOẠI 1 |
GIÁ LO ẠI 2 |
QUY CÁCH |
GIÁ LOẠI 1 |
GIÁ LOẠI 2 |
||
|
Cáp Điều khiển (không lưới) VNĐ/ 1 mét |
|||||||
|
Cáp Điều Khiển Có Lưới |
|||||||
|
2C x 0.5 SQmm |
4.700 đ/m |
4.200 |
|||||
|
2C x 0.5 SQmm |
7.500 đ/m |
6.000 đ/m |
|||||
|
3C x 0.5 SQmm |
6.600 |
5.100 |
|||||
|
3C x 0.5 SQmm |
9.200 |
7.000 |
|||||
|
4C x 0.5 SQmm |
8.400 |
6.800 |
4C x 0.5 SQmm |
11.500 |
8.600 |
||
|
6C x 0.5 SQmm |
12.000 |
9.000 |
6C x 0.5 SQmm |
15.100 |
10.900 |
||
|
8C x 0.5 SQmm |
15.200 |
11.200 |
8C x 0.5 SQmm |
19.000 |
13.300 |
||
|
10C x 0.5 SQmm |
19.100 |
13.400 |
10C x 0.5 SQmm |
23.300 |
15.900 |
||
|
12C x 0.5 SQmm |
22.500 |
15.600 |
12C x 0.5 SQmm |
27.400 |
18.300 |
||
|
16C x 0.5 SQmm |
30.500 |
20.600 |
16C x 0.5 SQmm |
39.700 |
25.100 |
||
|
20C x 0.5 SQmm |
52.200 |
31.800 |
|||||
|
20C x 0.5 SQmm |
36.300 |
24.400 |
|||||
|
24C x0.5 SQmm |
58.500 |
35.500 |
|||||
|
24C x0.5 SQmm |
47.000 |
30.000 |
|||||
|
30C x 0.5 SQmm |
67.500 |
42.600 |
|||||
|
30C x 0.5 SQmm |
60.500 |
42.000 |
2C x 0.75 SQmm |
9.400 |
7.700 |
||
|
2C x 0.75 SQmm |
6.900 |
5.900 |
3C x 0.75 SQmm |
11.800 |
9.400 |
||
|
3C x 0.75 SQmm |
9.200 |
7.600 |
4C x 0.75 SQmm |
14.700 |
11.100 |
||
|
4C x 0.75 SQmm |
12.100 |
9.100 |
6C x 0.75 SQmm |
20.700 |
14.600 |
||
|
6C x 0.75 SQmm |
17.500 |
12.600 |
8C x 0.75 SQmm |
26.500 |
18.000 |
||
|
8C x 0.75 SQmm |
21.900 |
15.500 |
10C x 0.75 SQmm |
31.800 |
22.600 |
||
|
12C x 0.75 SQmm |
36.500 |
25.700 |
|||||
|
10C x 0.75 SQmm |
27.500 |
19.700 |
16C x 0.75 SQmm |
48.100 |
39.900 |
||
|
12C x 0.75 SQmm |
32.800 |
22.600 |
20C x 0.75 SQmm |
60.500 |
48.100 |
||
|
16C x 0.75 SQmm |
44.500 |
29.800 |
24C x 0.75 SQmm |
78.000 |
53.100 |
||
|
20C x 0.75 SQmm |
53.200 |
35.700 |
30C x 0.75 SQmm |
92.600 |
64.500 |
||
|
24C x 0.75 SQmm |
65.200 |
42.200 |
2C x 1.25 SQmm |
13.400 |
9.400 |
||
|
30C x 0.75 SQmm |
86.200 |
51.200 |
3C x 1.25 SQmm |
17.400 |
12.600 |
||
|
2C x 1.25 SQmm |
10.600 |
7.600 |
4C x 1.25 SQmm |
22.300 |
15.500 |
||
|
3C x 1.25 SQmm |
14.300 |
10.700 |
6C x 1.25 SQmm |
31.100 |
20.800 |
||
|
8C x 1.25 SQmm |
39.800 |
26.000 |
|||||
|
4C x 1.25 SQmm |
18.400 |
12.800 |
10C x 1.25 SQmm |
50.200 |
32.200 |
||
|
6C x 1.25 SQmm |
26.400 |
18.100 |
12C x 1.25 SQmm |
57.800 |
37.300 |
||
|
7C x 1.25 SQmm |
30.500 |
20.500 |
16C x 1.25 SQmm |
82.500 |
49.200 |
||
|
8C x 1.25 SQmm |
34.700 |
22.800 |
20C x 1.25 SQmm |
104.500 |
60.400 |
||
|
10C x 1.25 SQmm |
43.300 |
29.500 |
24C x 1.25 SQmm |
129.200 |
73.400 |
||
|
12C x 1.25 SQmm |
51.500 |
33.900 |
30C x 1.25 SQmm |
157.500 |
93.000 |
||
|
2C x 1.5 SQmm |
17.800 |
11.200 |
|||||
|
16C x 1.25 SQmm |
68.000 |
42.900 |
|||||
|
3C x 1.5 SQmm |
23.700 |
13.800 |
|||||
|
20C x 1.25 SQmm |
84.000 |
53.900 |
4C x 1.5 SQmm |
29.600 |
18.000 |
||
|
24C x 1.25 SQmm |
102.000 |
67.800 |
5C x 1.5 SQmm |
||||
|
30C x 1.25 SQmm |
125.800 |
81.600 |
8C x 1.5 SQmm |
||||
|
2C x 1.5 SQmm |
12.100 |
8.300 |
10C x 1.5 SQmm |
62.500 |
37.000 |
||
|
3C x 1.5 SQmm |
18.300 |
12.400 |
16C x 1.5 SQmm |
||||
|
4C x 1.5 SQmm |
22.800 |
15.600 |
20C x 1.5 SQmm |
||||
|
2C x 2.5 SQmm |
24.700 |
15.100 |
|||||
|
10C x 1.5 SQmm |
57.100 |
35.000 |
|||||
|
3C x 2.5 SQmm |
33.700 |
21.100 |
|||||
|
2C x 2.5 SQmm |
22.100 |
12.000 |
4C x 2.5 SQmm |
45.000 |
25.800 |
||
|
3C x 2.5 SQmm |
28.900 |
18.000 |
6C x 2.5 SQmm |
80.000 |
42.000 |
||
|
4C x 2.5 SQmm |
37.400 |
24.100 |
Cáp chống cháy & Cáp Báo Cháy & CápCamera |
||||
|
5C x 2.5 SQmm |
48.600 |
29.200 |
|||||
|
Cáp Báo Cháy 2C x 7/0.2 |
1,400 đ/m |
||||||
|
7C x 2.5 SQmm |
64.500 |
38.000 |
Cáp Báo Cháy 4C x 7/0.2 |
1.900 đ/m |
|||
|
12C x 2.5 SQmm |
108.800 |
68.800 |
Cáp Báo Cháy 6C x 7/0.2 |
2,800 đ/m |
|||
|
Cáp Camera |
Cáp Báo Cháy 8C x 7/0.2 |
3,500 đ/m |
|||||
|
Cáp Chống Cháy 2C x 2.5 |
39,500 đ/m |
||||||
|
Cáp Camera Thang Máy RG 58 |
20,000 đ/m |
||||||
|
* Ghi chú: – Giá trên chưa bao gồm 10% VAT |
|||||||
|
Cáp Camera RG 58 + Dây Nguồn 2C x 0.5mm2 |
15,000 đ/m |
||||||
|
Cáp Camera RG 59 + Dây Nguồn 2CX0.75mm2 |
22,500 đ/m |
||||||
Hiệu suất cao
Điều khiển chính xác, đáp ứng nhanh.
Tiết kiệm năng lượng
Tối ưu điện năng theo tải thực tế.
Vận hành ổn định
Khả năng làm việc bền bỉ dài hạn.
Dễ dàng tích hợp
Hỗ trợ giao thức truyền thông.
Bảo hành uy tín
Hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.






